Finance

Danh sách
SVS:LON
Savills
1.000,00 GBX
+1,01%
(+10,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:34:45 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVS...
Mở
1.004,00 GBX
Cao
1.014,00 GBX
Thấp
995,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
142,11 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
7,21 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.142,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
791,46 GBX
EPS
0,46 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,02 Tr
Số nhân viên
40 N
Mở
1.004,00 GBX
Cao
1.014,00 GBX
Thấp
995,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
142,11 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
7,21 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.142,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
791,46 GBX
EPS
0,46 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,02 Tr
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Savills là một công ty dịch vụ bất động sản của Anh có trụ sở tại London. Nó được niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán Luân Đôn và là một bộ phận cấu thành của Chỉ số FTSE 250. Wikipedia
Giới thiệu về Savills
Giám đốc điều hànhMitchell S. Steir | Mark Ridley
Số nhân viên40,2 N
Ngày thành lập1855
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websavills.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
711,55 Tr
711,55 Tr
612,75 Tr
612,75 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
490,15 Tr
490,15 Tr
428,05 Tr
428,05 Tr
Chi phí hoạt động
657,15 Tr
657,15 Tr
607,80 Tr
607,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
657,15 Tr
657,15 Tr
607,80 Tr
607,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,40 Tr
54,40 Tr
4,95 Tr
4,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-600,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
42,60 Tr
42,60 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,90 Tr
58,90 Tr
6,55 Tr
6,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,65 Tr
10,65 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
25,00%
28,57%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
145,45 Tr
145,45 Tr
155,95 Tr
155,95 Tr
Thu nhập ròng
30,85 Tr
30,85 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
4,34%
0,37%
0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,35 Tr
12,35 Tr
10,80 Tr
10,80 Tr
Chi phí lãi suất
-10,45 Tr
-10,45 Tr
-10,80 Tr
-10,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
1,90 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,60 Tr
17,60 Tr
18,20 Tr
18,20 Tr
EBITDA
76,15 Tr
76,15 Tr
26,95 Tr
26,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
-200,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google