Finance

Danh sách
SVOL-B:STO
Svolder AB Class B
58,50 SEK
-0,34%
(-0,20) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:34 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVOL-B...
Mở
59,00 SEK
Cao
59,20 SEK
Thấp
58,35 SEK
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,68
Cao nhất trong 52 tuần
63,85 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
44,80 SEK
EPS
3,99 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,42 Tr
Số nhân viên
6
Mở
59,00 SEK
Cao
59,20 SEK
Thấp
58,35 SEK
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,68
Cao nhất trong 52 tuần
63,85 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
44,80 SEK
EPS
3,99 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,42 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Svolder AB Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websvolder.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
15,60 Tr
11,80 Tr
78,00 Tr
6,70 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,30 Tr
8,60 Tr
7,30 Tr
22,50 Tr
Chi phí hoạt động
9,30 Tr
8,60 Tr
7,30 Tr
22,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,30 Tr
8,60 Tr
7,30 Tr
22,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,30 Tr
3,20 Tr
70,70 Tr
-15,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-11,80 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,30 Tr
-371,90 Tr
416,80 Tr
400,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,70 Tr
-7,00 Tr
416,80 Tr
400,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-37,30 Tr
-371,90 Tr
416,80 Tr
400,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-239,10%
-3.151,69%
534,36%
5.977,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,60 Tr
346,10 Tr
416,30 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
1,60 Tr
346,10 Tr
416,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,32 Tr
3,22 Tr
70,72 Tr
-15,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google