Finance

Danh sách
SVOA:BKK
SVOA PCL
2,06 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVOA...
Mở
2,04 ฿
Cao
2,08 ฿
Thấp
2,00 ฿
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
548,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,47 Tr
Số nhân viên
719
Mở
2,04 ฿
Cao
2,08 ฿
Thấp
2,00 ฿
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
548,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,47 Tr
Số nhân viên
719
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SVOA PCL
Giám đốc điều hànhKulapa Intanate
Số nhân viên719
Ngày thành lập30 thg 9, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websvoa.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,19 T
3,44 T
4,83 T
Giá vốn hàng bán
2,14 T
2,02 T
3,13 T
4,50 T
Chi phí doanh thu
2,14 T
2,02 T
3,13 T
4,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,07 Tr
138,31 Tr
208,26 Tr
194,22 Tr
Chi phí hoạt động
205,54 Tr
133,91 Tr
227,83 Tr
236,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,34 T
2,15 T
3,35 T
4,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,66 Tr
39,16 Tr
81,54 Tr
94,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
40,30 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
71,36 Tr
86,96 Tr
101,27 Tr
120,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,36 Tr
87,06 Tr
101,27 Tr
120,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,40 Tr
15,41 Tr
12,99 Tr
16,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,58%
17,72%
12,83%
13,64%
Chi phí hoạt động khác
-9,54 Tr
3,61 Tr
19,57 Tr
42,44 Tr
Thu nhập ròng
60,95 Tr
71,55 Tr
88,28 Tr
104,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,53%
3,27%
2,57%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,48 Tr
15,67 Tr
16,11 Tr
25,06 Tr
Chi phí lãi suất
-26,43 Tr
-26,18 Tr
-26,73 Tr
-31,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,95 Tr
-10,51 Tr
-10,62 Tr
-6,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,83 Tr
49,45 Tr
107,95 Tr
122,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,00 N
-1,52 Tr
-168,00 N
-150,00 N
Các ứng dụng của Google