Finance

Danh sách
SVN:ICE
Sildarvinnslan hf
110,00 ISK
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:17:18 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVN...
Mở
110 ISK
Cao
112 ISK
Thấp
110 ISK
Vốn hoá thị trường
202,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
550,78 N
Khối lượng
316,32 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
131 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
82 ISK
EPS
6 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
630
Mở
110 ISK
Cao
112 ISK
Thấp
110 ISK
Vốn hoá thị trường
202,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
550,78 N
Khối lượng
316,32 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
131 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
82 ISK
EPS
6 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sildarvinnslan hf
Giám đốc điều hànhGunnthor Ingvason
Số nhân viên630
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websvn.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
95,08 Tr
88,32 Tr
127,37 Tr
91,94 Tr
Giá vốn hàng bán
37,10 Tr
35,92 Tr
48,94 Tr
29,89 Tr
Chi phí doanh thu
37,10 Tr
35,92 Tr
48,94 Tr
29,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,77 Tr
23,99 Tr
31,99 Tr
27,58 Tr
Chi phí hoạt động
30,19 Tr
31,18 Tr
39,38 Tr
36,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,29 Tr
67,09 Tr
88,32 Tr
66,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,79 Tr
21,23 Tr
39,05 Tr
25,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,08 Tr
20,27 Tr
39,28 Tr
24,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,31 Tr
20,25 Tr
39,17 Tr
23,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
4,56 Tr
7,20 Tr
5,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,78%
22,49%
18,34%
21,46%
Chi phí hoạt động khác
1,94 Tr
2,48 Tr
1,80 Tr
1,97 Tr
Thu nhập ròng
19,08 Tr
15,65 Tr
31,96 Tr
19,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,06%
17,72%
25,09%
20,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
2,55 Tr
1,00 Tr
1,92 Tr
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,86 Tr
-3,40 Tr
-3,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,17 Tr
-2,31 Tr
-2,40 Tr
-1,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,48 Tr
4,71 Tr
5,59 Tr
7,16 Tr
EBITDA
32,27 Tr
25,94 Tr
44,64 Tr
32,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-170,19 N
-106,73 N
Các ứng dụng của Google