Finance

Danh sách
SVMB:OTCMKTS
Jingbo Technology Inc
1,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 9, 13:18:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVMB...
Vốn hoá thị trường
555,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-89,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,32 Tr
Số nhân viên
164
Vốn hoá thị trường
555,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-89,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,32 Tr
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jingbo Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên164
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
381,68 N
358,11 N
341,44 N
281,96 N
Giá vốn hàng bán
316,84 N
300,73 N
690,32 N
192,44 N
Chi phí doanh thu
316,84 N
300,73 N
690,32 N
192,44 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,60 N
85,74 N
59,09 N
52,20 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
775,78 N
814,31 N
559,60 N
636,06 N
Chi phí hoạt động
836,39 N
744,67 N
3,56 Tr
687,21 N
Tổng chi phí hoạt động
1,15 Tr
1,05 Tr
4,25 Tr
879,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-771,54 N
-687,30 N
-3,91 Tr
-597,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,21 N
-111,35 N
52,00 N
-3,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-786,31 N
-814,92 N
-4,69 Tr
-617,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-786,31 N
-814,92 N
-3,87 Tr
-617,24 N
Chi phí thuế thu nhập
19,00
495,00
7,90 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,06%
-0,17%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-778,16 N
-794,70 N
-4,69 Tr
-604,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-203,88%
-221,91%
-1.374,13%
-214,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00
23,00
27,00
13,00
Chi phí lãi suất
-16,02 N
-16,30 N
-16,30 N
-16,29 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,98 N
-16,28 N
-16,28 N
-16,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-647,67 N
-576,81 N
-3,79 Tr
-468,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-72,00
125,64 N
-40,62 N
2,44 N
Các ứng dụng của Google