Finance

Danh sách
Tại sao SVM giảm 4,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
SVM:TSE
Silvercorp Metals Inc
13,20 CA$
-4,21%
(-0,58) 1 ngày
20 thg 10, 14:46:08 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVM...
Mở
13,50 CA$
Cao
13,60 CA$
Thấp
12,90 CA$
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,73 N
Khối lượng
707,42 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,31
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,38 CA$
EPS
0,15 CA$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,21 Tr
Số nhân viên
372
Mở
13,50 CA$
Cao
13,60 CA$
Thấp
12,90 CA$
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,73 N
Khối lượng
707,42 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,31
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,38 CA$
EPS
0,15 CA$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,21 Tr
Số nhân viên
372
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Silvercorp Metals Inc. is a Canadian-based, China-focused precious metals company engaged in the acquisition, exploration, and development of silver-containing properties. It is China's largest primary silver producer. The company is publicly traded on the Toronto Stock Exchange in Canada and the NYSE in the U.S. Silvercorp Metals operates four silver/lead/zinc mines in an area encompassing the SGX, HPG, TLP and LM mines, owned through its 77.5% and 80% Chinese subsidiary companies, respectively. Silvercorp Metals' other material property, the Gaocheng project in Guangdong Province, owned through a 95% Chinese subsidiary company, began commercial production in 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Silvercorp Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên372
Ngày thành lập31 thg 10, 1991
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,21 US$ / 0,23 US$
-10,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
138,66 Tr / 133,60 Tr
+3,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,33 Tr
126,11 Tr
147,36 Tr
138,66 Tr
Giá vốn hàng bán
27,42 Tr
29,59 Tr
30,48 Tr
37,49 Tr
Chi phí doanh thu
27,42 Tr
29,59 Tr
30,48 Tr
37,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,25 Tr
9,51 Tr
8,28 Tr
9,07 Tr
Chi phí hoạt động
20,33 Tr
27,80 Tr
24,70 Tr
25,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,75 Tr
57,39 Tr
55,17 Tr
63,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,58 Tr
68,73 Tr
92,19 Tr
75,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-53,23 Tr
-60,18 Tr
-60,38 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,88 Tr
9,94 Tr
35,81 Tr
87,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,60 Tr
9,17 Tr
29,29 Tr
72,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,61 Tr
12,81 Tr
19,64 Tr
13,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
221,75%
128,87%
54,84%
15,07%
Chi phí hoạt động khác
4,70 Tr
8,20 Tr
8,75 Tr
7,64 Tr
Thu nhập ròng
-11,52 Tr
-15,83 Tr
-722,00 N
59,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,82%
-12,55%
-0,49%
42,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,22
0,27
0,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,94 Tr
3,64 Tr
2,00 Tr
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-2,99 Tr
-3,30 Tr
-3,79 Tr
-2,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,00 N
344,00 N
-1,78 Tr
-798,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,38 Tr
10,09 Tr
7,66 Tr
9,09 Tr
EBITDA
44,41 Tr
79,28 Tr
100,40 Tr
85,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
155,00 N
12,00 N
36,00 N
-6,11 Tr
Các ứng dụng của Google