Finance

Danh sách
Tại sao SVLL giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
SVLL:NSE
Shree Vasu Logistics Ltd
790,00 ₹
-2,47%
(-20,00) 1 ngày
23 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVLL...
Mở
825,85 ₹
Cao
825,85 ₹
Thấp
765,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
2,96 N
Chỉ số P/E
126,42
Cao nhất trong 52 tuần
900,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
445,15 ₹
EPS
6,25 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
825,85 ₹
Cao
825,85 ₹
Thấp
765,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
2,96 N
Chỉ số P/E
126,42
Cao nhất trong 52 tuần
900,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
445,15 ₹
EPS
6,25 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shree Vasu Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
559,70 Tr
558,19 Tr
624,52 Tr
647,49 Tr
Giá vốn hàng bán
106,79 Tr
125,69 Tr
116,26 Tr
124,62 Tr
Chi phí doanh thu
106,79 Tr
125,69 Tr
116,26 Tr
124,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
298,62 Tr
277,02 Tr
1,28 T
328,93 Tr
Chi phí hoạt động
399,70 Tr
400,04 Tr
432,22 Tr
435,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
506,49 Tr
525,74 Tr
548,48 Tr
560,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,21 Tr
32,45 Tr
76,04 Tr
87,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,87 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,18 Tr
-13,34 Tr
46,01 Tr
41,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,18 Tr
-13,34 Tr
41,00 Tr
41,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,80 Tr
-2,05 Tr
5,99 Tr
9,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
15,34%
13,01%
22,46%
Chi phí hoạt động khác
16,16 Tr
24,21 Tr
-943,91 Tr
11,28 Tr
Thu nhập ròng
10,37 Tr
-11,29 Tr
40,02 Tr
32,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
-2,02%
6,41%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,04 Tr
-45,79 Tr
-45,43 Tr
-45,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,04 Tr
-45,79 Tr
-30,16 Tr
-45,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,91 Tr
98,82 Tr
100,97 Tr
95,39 Tr
EBITDA
132,20 Tr
53,78 Tr
105,14 Tr
116,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google