Finance

Danh sách
Tại sao SVGYO giảm 4,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
SVGYO:IST
Savur Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
2,78 TRY
-4,79%
(-0,14) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVGYO...
Mở
2,92 TRY
Cao
2,98 TRY
Thấp
2,71 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
28,61 Tr
Khối lượng
34,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
12
Mở
2,92 TRY
Cao
2,98 TRY
Thấp
2,71 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
28,61 Tr
Khối lượng
34,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Savur Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,17 Tr
27,85 Tr
13,46 Tr
20,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,81 Tr
6,94 Tr
7,16 Tr
11,68 Tr
Chi phí hoạt động
7,52 Tr
7,24 Tr
12,36 Tr
11,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,52 Tr
7,24 Tr
12,36 Tr
11,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,65 Tr
20,61 Tr
1,10 Tr
8,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,81 Tr
-6,49 Tr
-8,21 Tr
-34,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-71,09 Tr
73,09 Tr
23,85 Tr
35,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,34 Tr
45,38 Tr
24,57 Tr
35,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,31 Tr
42,93 Tr
-36,16 Tr
48,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-53,89%
58,73%
-151,63%
136,60%
Chi phí hoạt động khác
-291,82 N
294,90 N
5,20 Tr
17,18 N
Thu nhập ròng
-109,39 Tr
30,17 Tr
60,00 Tr
-12,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-570,70%
108,31%
445,85%
-63,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,13 Tr
30,86 Tr
31,56 Tr
67,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
31,13 Tr
30,86 Tr
31,56 Tr
67,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,74 Tr
20,72 Tr
1,20 Tr
8,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google