Finance

Danh sách
SVE:WSE
Synthaverse SA
2,82 PLN
+0,36%
(+0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 09:52:53 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SVE...
Mở
2,83 PLN
Cao
2,83 PLN
Thấp
2,80 PLN
Vốn hoá thị trường
215,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,85 N
Khối lượng
3,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,34 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,02 Tr
Số nhân viên
214
Mở
2,83 PLN
Cao
2,83 PLN
Thấp
2,80 PLN
Vốn hoá thị trường
215,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,85 N
Khối lượng
3,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,34 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,02 Tr
Số nhân viên
214
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Synthaverse S.A., formerly known as Biomed-Lublin Wytwórnia Surowic i Szczepionek is a Polish pharmaceutical company operating since 1944. The company manufactures medicinal preparations. The company's headquarters is in Lublin. Wikipedia
Giới thiệu về Synthaverse SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên214
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,79 Tr
17,51 Tr
13,61 Tr
12,85 Tr
Giá vốn hàng bán
3,12 Tr
8,05 Tr
6,43 Tr
5,40 Tr
Chi phí doanh thu
3,12 Tr
8,05 Tr
6,43 Tr
5,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,38 Tr
10,86 Tr
10,25 Tr
11,29 Tr
Chi phí hoạt động
9,07 Tr
17,01 Tr
7,88 Tr
8,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,20 Tr
25,06 Tr
14,31 Tr
13,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,41 Tr
-7,55 Tr
-701,00 N
-641,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-357,00 N
64,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,96 Tr
-8,71 Tr
-4,14 Tr
-3,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,96 Tr
-8,46 Tr
-4,18 Tr
-3,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,24 Tr
-1,80 Tr
-537,00 N
-656,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,78%
20,72%
12,96%
19,20%
Chi phí hoạt động khác
689,00 N
6,15 Tr
-2,37 Tr
-3,20 Tr
Thu nhập ròng
-7,72 Tr
-6,90 Tr
-3,61 Tr
-2,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-161,27%
-39,43%
-26,50%
-21,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
535,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,49 Tr
-2,58 Tr
-3,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-956,00 N
-2,58 Tr
-3,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,20 Tr
-5,56 Tr
2,67 Tr
2,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-250,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google