Finance

Danh sách
Tại sao SUYOG giảm 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUYOG:NSE
Suyog Telematics Ltd
616,95 ₹
-2,57%
(-16,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUYOG...
Mở
636,40 ₹
Cao
636,40 ₹
Thấp
605,65 ₹
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
40,51 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
921,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
526,50 ₹
EPS
48,99 ₹
Số nhân viên
409
Mở
636,40 ₹
Cao
636,40 ₹
Thấp
605,65 ₹
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
40,51 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
921,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
526,50 ₹
EPS
48,99 ₹
Số nhân viên
409
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suyog Telematics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên409
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,05 Tr
558,51 Tr
560,18 Tr
709,52 Tr
Giá vốn hàng bán
93,57 Tr
119,12 Tr
94,39 Tr
234,04 Tr
Chi phí doanh thu
93,57 Tr
119,12 Tr
94,39 Tr
234,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
30,91 Tr
-
Chi phí hoạt động
200,26 Tr
200,04 Tr
207,92 Tr
227,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
293,83 Tr
319,17 Tr
302,31 Tr
461,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
260,23 Tr
239,34 Tr
257,88 Tr
247,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,85 Tr
13,87 Tr
-46,34 Tr
22,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
219,42 Tr
195,06 Tr
201,11 Tr
195,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
219,42 Tr
195,06 Tr
201,11 Tr
195,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,19 Tr
48,72 Tr
56,18 Tr
50,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,24%
24,98%
27,93%
25,68%
Chi phí hoạt động khác
43,57 Tr
44,12 Tr
16,87 Tr
54,56 Tr
Thu nhập ròng
166,23 Tr
146,33 Tr
144,93 Tr
144,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,00%
26,20%
25,87%
20,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-55,65 Tr
-58,15 Tr
-53,87 Tr
-74,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,65 Tr
-58,15 Tr
-10,42 Tr
-74,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
156,69 Tr
155,92 Tr
160,14 Tr
173,04 Tr
EBITDA
414,25 Tr
287,64 Tr
320,12 Tr
403,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google