Finance

Danh sách
SUWEN:IST
Suwen Tekstil Sanayi Pazarlama AS
4,95 TRY
-0,20%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 13:02:20 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUWEN...
Mở
4,91 TRY
Cao
4,95 TRY
Thấp
4,91 TRY
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,92 Tr
Khối lượng
178,23 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
0,04 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,22 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 TRY
EPS
-0,25 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,91 TRY
Cao
4,95 TRY
Thấp
4,91 TRY
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,92 Tr
Khối lượng
178,23 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
0,04 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,22 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 TRY
EPS
-0,25 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suwen Tekstil Sanayi Pazarlama AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,60 T
1,35 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
897,37 Tr
777,32 Tr
696,62 Tr
778,57 Tr
Chi phí doanh thu
897,37 Tr
777,32 Tr
696,62 Tr
778,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
653,51 Tr
666,39 Tr
732,82 Tr
727,91 Tr
Chi phí hoạt động
657,45 Tr
657,16 Tr
733,26 Tr
711,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,43 T
1,43 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,12 Tr
160,63 Tr
-76,99 Tr
250,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,04 Tr
-35,92 Tr
21,78 Tr
135,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,00 Tr
-20,51 Tr
-298,77 Tr
161,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,96 Tr
-22,35 Tr
-298,41 Tr
161,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,69 Tr
-23,09 Tr
25,38 Tr
39,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,25%
112,55%
-8,49%
24,54%
Chi phí hoạt động khác
3,93 Tr
-9,23 Tr
437,00 N
-16,06 Tr
Thu nhập ròng
38,30 Tr
2,57 Tr
-324,15 Tr
121,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
0,16%
-23,96%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,56 Tr
21,10 Tr
18,96 Tr
10,39 Tr
Chi phí lãi suất
-165,06 Tr
-177,38 Tr
-268,20 Tr
-239,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,50 Tr
-156,28 Tr
-249,24 Tr
-228,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
269,50 Tr
239,74 Tr
-19,59 Tr
316,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,05 Tr
-3,67 Tr
-1,54 Tr
-282,84 N
Các ứng dụng của Google