Finance

Danh sách
SUVEN:NSE
Suven Life Sciences Ltd
304,85 ₹
+1,53%
(+4,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUVEN...
Mở
304,00 ₹
Cao
308,85 ₹
Thấp
298,10 ₹
Vốn hoá thị trường
85,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
638,84 N
Khối lượng
527,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
403,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,11 ₹
EPS
-14,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,28 Tr
Số nhân viên
142
Mở
304,00 ₹
Cao
308,85 ₹
Thấp
298,10 ₹
Vốn hoá thị trường
85,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
638,84 N
Khối lượng
527,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
403,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,11 ₹
EPS
-14,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,28 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suven Life Sciences Ltd
Giám đốc điều hànhVenkateswarlu Jasti
Số nhân viên142
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuven.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,19 Tr
28,09 Tr
15,20 Tr
35,66 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
6,32 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
6,32 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
703,21 Tr
940,47 Tr
423,31 Tr
1,24 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,76 Tr
62,68 Tr
139,60 Tr
72,82 Tr
Chi phí hoạt động
820,07 Tr
1,08 T
527,25 Tr
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
820,07 Tr
1,08 T
533,57 Tr
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-810,88 Tr
-1,05 T
-518,36 Tr
-1,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,78 Tr
27,74 Tr
-71,44 Tr
75,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-773,10 Tr
-1,02 T
-455,96 Tr
-1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-773,10 Tr
-1,02 T
-551,33 Tr
-1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
42,92 Tr
58,44 Tr
-51,49 Tr
49,56 Tr
Thu nhập ròng
-773,10 Tr
-1,02 T
-455,96 Tr
-1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
-8.410,56%
-3.628,79%
-2.999,51%
-3.578,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,58 Tr
-4,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
40,90 Tr
-4,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,17 Tr
13,46 Tr
15,82 Tr
21,55 Tr
EBITDA
-797,45 Tr
-1,03 T
-505,35 Tr
-1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google