Finance

Danh sách
SURYY:OTCMKTS
Sumitomo Realty and Development Unsponsored ADR Representing Ord Shs
9,99 US$
-1,45%
(-0,15) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURYY...
Mở
9,85 US$
Cao
10,00 US$
Thấp
9,85 US$
Vốn hoá thị trường
2,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
721,00
Khối lượng
1,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
14 N
Mở
9,85 US$
Cao
10,00 US$
Thấp
9,85 US$
Vốn hoá thị trường
2,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
721,00
Khối lượng
1,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 US$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sumitomo Realty & Development Co., Ltd. is a Japanese real estate development company headquartered in Shinjuku, Tokyo. It is a member of the Sumitomo Group. It is one of the three largest real estate developers in Japan, alongside Mitsubishi Estate and Mitsui Fudosan. As of 2018, it has the second-largest real estate portfolio in Japan, with a total value of 5.7 trillion yen. Wikipedia
Giới thiệu về Sumitomo Realty and Development Unsponsored ADR Representing Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,94 T
246,90 T
278,63 T
281,02 T
Giá vốn hàng bán
150,95 T
154,18 T
194,88 T
160,93 T
Chi phí doanh thu
150,95 T
154,18 T
194,88 T
160,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,30 T
21,82 T
22,96 T
17,24 T
Chi phí hoạt động
22,30 T
21,82 T
22,97 T
17,24 T
Tổng chi phí hoạt động
173,25 T
176,00 T
217,85 T
178,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,69 T
70,90 T
60,78 T
102,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,35 T
-609,00 Tr
-798,00 Tr
-185,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,01 T
81,17 T
52,68 T
124,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,66 T
71,98 T
53,35 T
108,73 T
Chi phí thuế thu nhập
19,45 T
24,64 T
15,02 T
38,96 T
Thuế suất hiệu dụng
30,38%
-
28,51%
31,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,56 T
56,54 T
37,66 T
85,16 T
Biên lợi nhuận ròng
18,65%
-
13,52%
30,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
808,00 Tr
8,79 T
592,00 Tr
14,28 T
Chi phí lãi suất
-6,48 T
-7,10 T
-7,22 T
-8,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,67 T
1,69 T
-6,63 T
6,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,60 T
89,62 T
79,86 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google