Finance

Danh sách
SURYODAY:NSE
Suryoday Small Finance Bank Ltd
148,48 ₹
+0,48%
(+0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURYODAY...
Mở
147,00 ₹
Cao
149,38 ₹
Thấp
146,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,30 N
Khối lượng
87,58 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,23
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,41 ₹
EPS
18,04 ₹
Số nhân viên
9 N
Mở
147,00 ₹
Cao
149,38 ₹
Thấp
146,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,30 N
Khối lượng
87,58 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,23
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,41 ₹
EPS
18,04 ₹
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Suryoday Small Finance Bank Limited is an Indian small finance bank headquartered in Navi Mumbai, Maharashtra. Wikipedia
Giới thiệu về Suryoday Small Finance Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,57 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhNavi Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,98 T
3,16 T
3,66 T
4,27 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,28 T
5,24 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
2,59 T
2,69 T
3,00 T
3,25 T
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
2,69 T
3,00 T
3,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
393,00 Tr
477,90 Tr
656,54 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
393,00 Tr
477,90 Tr
656,54 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
393,00 Tr
477,90 Tr
656,54 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
88,90 Tr
112,30 Tr
159,30 Tr
267,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,62%
23,50%
24,26%
26,22%
Chi phí hoạt động khác
1,32 T
1,41 T
-2,26 T
1,88 T
Thu nhập ròng
304,10 Tr
365,60 Tr
497,24 Tr
751,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,20%
11,55%
13,60%
17,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google