Finance

Danh sách
SURYAROSNI:NSE
Surya Roshni Ltd
212,60 ₹
+0,04%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURYAROSNI...
Mở
213,10 ₹
Cao
215,90 ₹
Thấp
208,25 ₹
Vốn hoá thị trường
46,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,77 N
Khối lượng
210,27 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,86
Cao nhất trong 52 tuần
314,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
187,35 ₹
EPS
14,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
213,10 ₹
Cao
215,90 ₹
Thấp
208,25 ₹
Vốn hoá thị trường
46,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,77 N
Khối lượng
210,27 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,86
Cao nhất trong 52 tuần
314,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
187,35 ₹
EPS
14,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Surya Roshni Limited is an Indian electrical equipment company based in Delhi. The company has lighting and electrical consumer durables including LED lighting, fans, pumps, and household appliances. It also produces plumbing equipments like PVC pipes and steel. Wikipedia
Giới thiệu về Surya Roshni Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websurya.co.in
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,73 ₹ / 5,70 ₹
-52,11%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
20,46 T / 23,98 T
-14,67%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,45 T
19,27 T
21,63 T
20,46 T
Giá vốn hàng bán
14,46 T
14,92 T
16,42 T
16,10 T
Chi phí doanh thu
14,46 T
14,92 T
16,42 T
16,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,19 T
2,21 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
3,13 T
3,23 T
3,98 T
3,58 T
Tổng chi phí hoạt động
17,59 T
18,16 T
20,40 T
19,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
861,80 Tr
1,12 T
1,24 T
779,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
225,40 Tr
27,60 Tr
-394,70 Tr
80,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
996,20 Tr
1,07 T
1,31 T
806,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
996,20 Tr
1,07 T
1,27 T
806,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
254,30 Tr
277,30 Tr
327,10 Tr
210,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
25,81%
24,97%
26,14%
Chi phí hoạt động khác
1,58 T
1,71 T
1,44 T
2,03 T
Thu nhập ròng
741,90 Tr
796,90 Tr
983,00 Tr
596,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,02%
4,13%
4,54%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,41
3,66
-
2,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
464,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-91,00 Tr
-71,00 Tr
-37,10 Tr
-52,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,00 Tr
-71,00 Tr
427,00 Tr
-52,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
320,80 Tr
332,10 Tr
329,00 Tr
343,30 Tr
EBITDA
1,18 T
1,41 T
1,54 T
1,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google