Finance

Danh sách
SURI:IDX
Maja Agung Latexindo PT Tbk
80,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:14:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURI...
Mở
80 IDR
Cao
81 IDR
Thấp
76 IDR
Vốn hoá thị trường
506,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,63 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Chỉ số P/E
540,39
Cao nhất trong 52 tuần
119 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,33 T
Số nhân viên
126
Mở
80 IDR
Cao
81 IDR
Thấp
76 IDR
Vốn hoá thị trường
506,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,63 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Chỉ số P/E
540,39
Cao nhất trong 52 tuần
119 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,33 T
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maja Agung Latexindo PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmalgloves.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,77 T
37,19 T
36,00 T
41,56 T
Giá vốn hàng bán
46,38 T
33,34 T
27,92 T
36,55 T
Chi phí doanh thu
46,38 T
33,34 T
27,92 T
36,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,69 T
2,92 T
3,40 T
2,31 T
Chi phí hoạt động
3,84 T
2,82 T
3,40 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
50,23 T
36,16 T
31,33 T
38,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,46 T
1,03 T
4,67 T
2,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 T
220,76 Tr
-22,83 Tr
-35,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,54 T
1,51 T
4,65 T
2,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,54 T
1,51 T
4,65 T
2,67 T
Chi phí thuế thu nhập
-725,30 Tr
-553,31 Tr
1,03 T
592,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,62%
-36,74%
22,18%
22,19%
Chi phí hoạt động khác
156,56 Tr
-101,84 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-6,82 T
2,06 T
3,62 T
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-15,94%
5,54%
10,05%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
1,28 Tr
988,78 N
857,62 N
Chi phí lãi suất
-61,55 Tr
-4,22 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-59,73 Tr
-2,94 Tr
988,78 N
857,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,73 T
2,06 T
5,70 T
3,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google