Finance

Danh sách
Tại sao SURE tăng 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
SURE:LON
Sure Ventures PLC
30,00 GBX
+9,09%
(+2,50) 1 ngày
19 thg 10, 10:07:11 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURE...
Vốn hoá thị trường
2,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 GBX
EPS
-0,58 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,95 Tr
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
2,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 GBX
EPS
-0,58 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,95 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sure Ventures PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-51,40 N
-51,40 N
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Giá vốn hàng bán
54,81 N
54,81 N
46,20 N
46,20 N
Chi phí doanh thu
54,81 N
54,81 N
46,20 N
46,20 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
88,90 N
88,90 N
49,53 N
49,53 N
Tổng chi phí hoạt động
143,72 N
143,72 N
95,73 N
95,73 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-195,11 N
-195,11 N
-2,04 Tr
-2,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 N
-33,00 N
-33,88 N
-33,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-228,74 N
-228,74 N
-2,07 Tr
-2,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-228,74 N
-228,74 N
-2,07 Tr
-2,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
88,90 N
88,90 N
49,53 N
49,53 N
Thu nhập ròng
-228,74 N
-228,74 N
-2,07 Tr
-2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
445,02%
445,02%
106,70%
106,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-627,00
-627,00
-356,00
-356,00
Chi phí lãi suất ròng
-627,00
-627,00
-356,00
-356,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google