Finance

Beta
Danh sách
SURDF:OTCMKTS
Sumitomo Realty & Development Co Ltd
21,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 6, 12:24:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURDF...
Vốn hoá thị trường
3,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
211,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,99 US$
Beta
-1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
936,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Vốn hoá thị trường
3,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
211,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,99 US$
Beta
-1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
936,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sumitomo Realty & Development Co., Ltd. is a Japanese real estate development company headquartered in Shinjuku, Tokyo. It is a member of the Sumitomo Group. It is one of the three largest real estate developers in Japan, alongside Mitsubishi Estate and Mitsui Fudosan. As of 2018, it has the second-largest real estate portfolio in Japan, with a total value of 5.7 trillion yen. Wikipedia
Giới thiệu về Sumitomo Realty & Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,8 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
293,30 T
238,94 T
246,90 T
278,63 T
Giá vốn hàng bán
173,66 T
150,95 T
154,18 T
194,88 T
Chi phí doanh thu
173,66 T
150,95 T
154,18 T
194,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,85 T
22,30 T
21,82 T
22,96 T
Chi phí hoạt động
17,86 T
22,30 T
21,82 T
22,97 T
Tổng chi phí hoạt động
191,51 T
173,25 T
176,00 T
217,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,79 T
65,69 T
70,90 T
60,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-141,00 Tr
-1,35 T
-609,00 Tr
-798,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,70 T
64,01 T
81,17 T
52,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,24 T
58,66 T
71,98 T
53,35 T
Chi phí thuế thu nhập
31,93 T
19,45 T
24,64 T
15,02 T
Thuế suất hiệu dụng
30,21%
30,38%
-
28,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,78 T
44,56 T
56,54 T
37,66 T
Biên lợi nhuận ròng
25,15%
18,65%
-
13,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 T
808,00 Tr
8,79 T
592,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,41 T
-6,48 T
-7,10 T
-7,22 T
Chi phí lãi suất ròng
3,59 T
-5,67 T
1,69 T
-6,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,51 T
84,60 T
89,62 T
79,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu