Finance

Danh sách
SURANAT&P:NSE
Surana Telecom and Power Ltd
15,36 ₹
-0,78%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURANAT&P...
Mở
15,78 ₹
Cao
15,78 ₹
Thấp
15,33 ₹
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,62 N
Khối lượng
48,38 N
Chỉ số P/E
4,11
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,17 ₹
EPS
3,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,76 Tr
Số nhân viên
31
Mở
15,78 ₹
Cao
15,78 ₹
Thấp
15,33 ₹
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,62 N
Khối lượng
48,38 N
Chỉ số P/E
4,11
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,17 ₹
EPS
3,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,76 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surana Telecom and Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,67 Tr
234,20 Tr
238,64 Tr
34,96 Tr
Giá vốn hàng bán
65,96 Tr
199,32 Tr
230,67 Tr
-
Chi phí doanh thu
65,96 Tr
199,32 Tr
230,67 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,40 Tr
8,99 Tr
14,40 Tr
7,90 Tr
Chi phí hoạt động
42,11 Tr
53,88 Tr
67,62 Tr
33,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,06 Tr
253,20 Tr
298,29 Tr
33,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,40 Tr
-19,00 Tr
-59,65 Tr
1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,29 Tr
68,08 Tr
-121,42 Tr
116,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
45,60 Tr
189,28 Tr
121,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
45,60 Tr
-116,08 Tr
121,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,63 Tr
8,60 Tr
36,04 Tr
11,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,15%
18,85%
19,04%
9,66%
Chi phí hoạt động khác
17,81 Tr
26,04 Tr
38,74 Tr
15,08 Tr
Thu nhập ròng
7,58 Tr
40,28 Tr
141,76 Tr
106,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,10%
17,20%
59,40%
304,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
76,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-4,28 Tr
-12,60 Tr
-16,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,56 Tr
-4,28 Tr
64,25 Tr
-16,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,89 Tr
18,85 Tr
14,48 Tr
10,52 Tr
EBITDA
3,48 Tr
2,96 Tr
-42,62 Tr
18,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google