Finance

Danh sách
Tại sao SURAJEST giảm 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
SURAJEST:NSE
Suraj Estate Developers Ltd
196,00 ₹
-3,02%
(-6,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SURAJEST...
Mở
202,12 ₹
Cao
203,40 ₹
Thấp
196,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,10 N
Khối lượng
58,51 N
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,00 ₹
EPS
19,70 ₹
Số nhân viên
192
Mở
202,12 ₹
Cao
203,40 ₹
Thấp
196,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,10 N
Khối lượng
58,51 N
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,00 ₹
EPS
19,70 ₹
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suraj Estate Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,80 T
987,78 Tr
1,45 T
Giá vốn hàng bán
659,95 Tr
1,12 T
369,57 Tr
828,27 Tr
Chi phí doanh thu
659,95 Tr
1,12 T
369,57 Tr
828,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,82 Tr
59,47 Tr
248,08 Tr
60,14 Tr
Chi phí hoạt động
148,65 Tr
158,60 Tr
127,62 Tr
97,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,60 Tr
1,28 T
497,19 Tr
925,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
637,03 Tr
522,91 Tr
490,60 Tr
521,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,58 Tr
14,32 Tr
-65,08 Tr
15,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
440,90 Tr
341,51 Tr
190,22 Tr
313,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
440,90 Tr
341,51 Tr
183,92 Tr
313,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,95 Tr
89,85 Tr
82,60 Tr
84,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,94%
26,31%
43,42%
27,02%
Chi phí hoạt động khác
80,41 Tr
86,19 Tr
-128,67 Tr
25,93 Tr
Thu nhập ròng
330,95 Tr
251,50 Tr
107,55 Tr
228,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,89%
13,97%
10,89%
15,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-204,71 Tr
-195,72 Tr
-282,35 Tr
-223,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-204,71 Tr
-195,72 Tr
-241,96 Tr
-223,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,42 Tr
12,94 Tr
8,20 Tr
10,96 Tr
EBITDA
647,86 Tr
530,60 Tr
497,50 Tr
533,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google