Finance

Danh sách
SUR:JSE
Spur Corporation Ltd
4.150,00 ZAC
+0,56%
(+23,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:46 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUR...
Mở
4.198,00 ZAC
Cao
4.198,00 ZAC
Thấp
4.050,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,65 N
Khối lượng
89,10 N
Cổ tức
7,86%
Cổ tức hằng quý
81,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,80
Cao nhất trong 52 tuần
4.899,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.490,00 ZAC
EPS
2,10 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,00 Tr
Số nhân viên
436
Mở
4.198,00 ZAC
Cao
4.198,00 ZAC
Thấp
4.050,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,65 N
Khối lượng
89,10 N
Cổ tức
7,86%
Cổ tức hằng quý
81,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,80
Cao nhất trong 52 tuần
4.899,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.490,00 ZAC
EPS
2,10 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,00 Tr
Số nhân viên
436
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Spur Corporation Limited is a South African restaurant franchise owner. It operates a number of franchise chains, including Spur Steak Ranches, Casa Bella, Panarotti's‚ RocoMamas, The Hussar Grill, Doppio Zero, and Doppio Bistrot. Founded in 1967, the company is headquartered in Cape Town. As of December 2025, it operates 747 locations across 10 distinct restaurant chains. The company has restaurants in Africa, Asia, and Oceania. Wikipedia
Giới thiệu về Spur Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhVal Nichas
Số nhân viên436
Ngày thành lập24 thg 10, 1967
Trụ sở chínhCentury City, Tây Cape, Nam Phi
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,09 T
1,01 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
746,79 Tr
746,79 Tr
674,52 Tr
674,52 Tr
Chi phí doanh thu
746,79 Tr
746,79 Tr
674,52 Tr
674,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,57 Tr
229,57 Tr
239,38 Tr
239,38 Tr
Chi phí hoạt động
226,66 Tr
226,66 Tr
234,67 Tr
234,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
973,45 Tr
973,45 Tr
909,19 Tr
909,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,78 Tr
116,78 Tr
95,94 Tr
95,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
122,33 Tr
122,33 Tr
39,45 Tr
39,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,49 Tr
121,49 Tr
100,63 Tr
100,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,04 Tr
36,04 Tr
30,65 Tr
30,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,46%
29,46%
77,70%
77,70%
Chi phí hoạt động khác
-3,98 Tr
-3,98 Tr
-4,07 Tr
-4,07 Tr
Thu nhập ròng
81,93 Tr
81,93 Tr
4,84 Tr
4,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,52%
7,52%
0,48%
0,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,11 Tr
7,11 Tr
7,46 Tr
7,46 Tr
Chi phí lãi suất
-2,73 Tr
-2,73 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,39 Tr
4,39 Tr
4,72 Tr
4,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,80 Tr
119,80 Tr
98,66 Tr
98,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-155,00 N
-155,00 N
-2,79 Tr
-2,79 Tr
Các ứng dụng của Google