Finance

Danh sách
SUR:ETR
Surteco Group SE
6,90 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:38 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUR...
Mở
6,90 €
Cao
6,90 €
Thấp
6,90 €
Vốn hoá thị trường
104,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
582,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,85 €
EPS
-0,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,51 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
6,90 €
Cao
6,90 €
Thấp
6,90 €
Vốn hoá thị trường
104,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
582,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,85 €
EPS
-0,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,51 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surteco Group SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,63 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhButtenwiesen, Bayern, Đức
Lĩnh vực-
Trang websurteco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,34 Tr
182,33 Tr
209,01 Tr
213,10 Tr
Giá vốn hàng bán
98,86 Tr
94,18 Tr
95,82 Tr
98,97 Tr
Chi phí doanh thu
98,86 Tr
94,18 Tr
95,82 Tr
98,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,31 Tr
54,41 Tr
58,62 Tr
58,28 Tr
Chi phí hoạt động
97,09 Tr
96,98 Tr
108,60 Tr
109,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,95 Tr
191,16 Tr
204,42 Tr
208,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,39 Tr
-8,83 Tr
4,59 Tr
4,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
968,00 N
4,66 Tr
2,40 Tr
-1,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,25 Tr
-14,83 Tr
3,06 Tr
-1,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,25 Tr
-15,85 Tr
3,06 Tr
-1,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,94 Tr
-5,66 Tr
1,79 Tr
3,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
92,61%
38,17%
58,47%
-247,63%
Chi phí hoạt động khác
28,56 Tr
27,89 Tr
31,13 Tr
31,96 Tr
Thu nhập ròng
314,00 N
-9,17 Tr
1,27 Tr
-4,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,15%
-5,03%
0,61%
-2,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
244,00 N
201,00 N
169,00 N
144,00 N
Chi phí lãi suất
-5,35 Tr
-4,41 Tr
-4,10 Tr
-4,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,11 Tr
-4,21 Tr
-3,94 Tr
-4,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,23 Tr
14,68 Tr
18,86 Tr
18,94 Tr
EBITDA
22,61 Tr
-2,44 Tr
23,45 Tr
23,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-688,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google