Finance

Danh sách
Tại sao SUR giảm 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUR:CNSX
Surface Metals Inc
0,10 CA$
-9,09%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUR...
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
4,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,10 CA$
Số nhân viên
1
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
4,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,10 CA$
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surface Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,67 N
285,33 N
370,40 N
303,54 N
Chi phí hoạt động
3,40 Tr
285,33 N
370,40 N
303,54 N
Tổng chi phí hoạt động
3,40 Tr
285,33 N
370,40 N
303,54 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,40 Tr
-285,33 N
-370,40 N
-303,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,75 N
9,75 N
9,75 N
-22,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,39 Tr
-255,90 N
-415,81 N
-340,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,39 Tr
-282,90 N
-411,31 N
-331,98 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,39 Tr
-255,90 N
-415,81 N
-340,98 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
990,00
252,00
307,00
316,00
Chi phí lãi suất
-10,24 N
-4,42 N
-46,48 N
-3,83 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,24 N
-4,17 N
-46,17 N
-3,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-180,34 N
-284,00 N
-369,06 N
-302,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google