Finance

Danh sách
Tại sao SUPX giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUPX:NASDAQ
SuperX AI Technology Ltd
6,90 US$
-2,27%
(-0,16) 1 ngày
30 thg 9, 13:13:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUPX...
Mở
6,90 US$
Cao
7,11 US$
Thấp
6,85 US$
Vốn hoá thị trường
298,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
769,21 N
Khối lượng
194,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,61 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,34 Tr
Số nhân viên
40
Mở
6,90 US$
Cao
7,11 US$
Thấp
6,85 US$
Vốn hoá thị trường
298,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
769,21 N
Khối lượng
194,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,61 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,34 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SuperX AI Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuperx.sg
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,43 Tr
1,43 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Giá vốn hàng bán
1,27 Tr
1,27 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Chi phí doanh thu
1,27 Tr
1,27 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,03 Tr
3,03 Tr
24,79 Tr
24,79 Tr
Chi phí hoạt động
3,03 Tr
3,03 Tr
24,79 Tr
24,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,30 Tr
4,30 Tr
26,00 Tr
26,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,87 Tr
-2,87 Tr
-24,59 Tr
-24,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,11 N
57,11 N
30,59 N
30,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,56 Tr
-7,56 Tr
-38,06 Tr
-38,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,59 Tr
-2,59 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,08 N
-4,08 N
795,00
795,00
Thuế suất hiệu dụng
0,05%
0,05%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,55 Tr
-7,55 Tr
-37,88 Tr
-37,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-528,40%
-528,40%
-2.674,79%
-2.674,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
232,97 N
232,97 N
586,93 N
586,93 N
Chi phí lãi suất
-6,13 N
-6,13 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
226,84 N
226,84 N
586,93 N
586,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,85 Tr
-2,85 Tr
-24,52 Tr
-24,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,23 N
11,23 N
10,47 N
10,47 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google