Finance

Danh sách
SUPREMEIND:NSE
Supreme Industries Ltd
3.595,50 ₹
-0,57%
(-20,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUPREMEIND...
Mở
3.616,00 ₹
Cao
3.645,00 ₹
Thấp
3.580,50 ₹
Vốn hoá thị trường
456,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,35 N
Khối lượng
194,23 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
9,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,24
Cao nhất trong 52 tuần
4.266,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.140,00 ₹
EPS
81,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,05 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.616,00 ₹
Cao
3.645,00 ₹
Thấp
3.580,50 ₹
Vốn hoá thị trường
456,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,35 N
Khối lượng
194,23 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
9,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,24
Cao nhất trong 52 tuần
4.266,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.140,00 ₹
EPS
81,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,05 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Supreme Industries Limited is an Indian plastics company, based in Mumbai. The company manufactures industrial and engineering molded furniture products, storage and material handling crates, multi-layer sheets, multi-layer films, packaging films, expanded polyethylene foam, PVC pipes and fittings, molded furniture, sataranj mats, disposable EPS containers. Wikipedia
Giới thiệu về Supreme Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,08 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websupreme.co.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 05:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 21,64 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 30,73 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,94 T
26,87 T
35,28 T
27,18 T
Giá vốn hàng bán
15,87 T
18,27 T
24,26 T
17,83 T
Chi phí doanh thu
15,87 T
18,27 T
24,26 T
17,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 T
1,56 T
2,54 T
1,63 T
Chi phí hoạt động
6,14 T
6,56 T
5,77 T
6,59 T
Tổng chi phí hoạt động
22,01 T
24,83 T
30,03 T
24,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
2,04 T
5,25 T
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,40 Tr
37,70 Tr
-527,30 Tr
91,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,18 T
2,06 T
5,53 T
3,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 T
2,06 T
5,25 T
3,54 T
Chi phí thuế thu nhập
528,90 Tr
527,00 Tr
1,19 T
729,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,30%
25,57%
21,60%
20,62%
Chi phí hoạt động khác
3,75 T
3,90 T
2,01 T
3,73 T
Thu nhập ròng
1,65 T
1,53 T
4,34 T
2,81 T
Biên lợi nhuận ròng
6,88%
5,71%
12,29%
10,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,97
12,48
30,09
22,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
246,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-58,30 Tr
-114,00 Tr
-
-41,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,30 Tr
-114,00 Tr
246,60 Tr
-41,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 T
1,10 T
1,21 T
1,22 T
EBITDA
2,92 T
2,89 T
6,25 T
3,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google