Finance

Danh sách
SUPRAJIT:NSE
Suprajit Engineering Ltd
465,00 ₹
+0,77%
(+3,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUPRAJIT...
Mở
463,80 ₹
Cao
471,00 ₹
Thấp
458,40 ₹
Vốn hoá thị trường
63,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,54 N
Khối lượng
88,40 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,22
Cao nhất trong 52 tuần
559,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
389,95 ₹
EPS
13,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
463,80 ₹
Cao
471,00 ₹
Thấp
458,40 ₹
Vốn hoá thị trường
63,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,54 N
Khối lượng
88,40 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,22
Cao nhất trong 52 tuần
559,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
389,95 ₹
EPS
13,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suprajit Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websuprajit.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,80 ₹ / 3,95 ₹
-3,80%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,70 T / 10,24 T
+4,43%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,41 T
9,79 T
10,42 T
10,70 T
Giá vốn hàng bán
5,07 T
5,50 T
6,83 T
5,89 T
Chi phí doanh thu
5,07 T
5,50 T
6,83 T
5,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,26 T
2,25 T
2,31 T
2,49 T
Chi phí hoạt động
3,71 T
3,74 T
2,75 T
3,91 T
Tổng chi phí hoạt động
8,78 T
9,23 T
9,58 T
9,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
626,25 Tr
556,04 Tr
836,20 Tr
893,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
346,96 Tr
108,17 Tr
-750,30 Tr
42,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
811,91 Tr
408,04 Tr
972,39 Tr
764,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
811,91 Tr
486,19 Tr
736,48 Tr
764,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
302,43 Tr
282,77 Tr
261,26 Tr
242,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,25%
69,30%
26,87%
31,68%
Chi phí hoạt động khác
1,08 T
1,10 T
37,05 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
509,48 Tr
125,27 Tr
711,13 Tr
522,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
1,28%
6,83%
4,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,71
1,30
5,18
3,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-161,30 Tr
-178,02 Tr
-140,45 Tr
-171,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-161,30 Tr
-178,02 Tr
-127,97 Tr
-171,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
369,69 Tr
392,80 Tr
402,52 Tr
393,21 Tr
EBITDA
982,98 Tr
776,43 Tr
1,09 T
1,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google