Finance

Danh sách
SUPR:IDX
PT Solusi Tunas Pratama Tbk
43.850,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 4, 10:55:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUPR...
Vốn hoá thị trường
49,88 NT
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
42,60
Cao nhất trong 52 tuần
43.850 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
43.850 IDR
EPS
1.029 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
141
Vốn hoá thị trường
49,88 NT
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
42,60
Cao nhất trong 52 tuần
43.850 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
43.850 IDR
EPS
1.029 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Solusi Tunas Pratama Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstptower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
452,51 T
546,62 T
459,71 T
459,00 T
Giá vốn hàng bán
14,24 T
16,23 T
14,64 T
13,86 T
Chi phí doanh thu
14,24 T
16,23 T
14,64 T
13,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,07 T
19,60 T
18,88 T
21,31 T
Chi phí hoạt động
122,50 T
134,29 T
134,44 T
135,00 T
Tổng chi phí hoạt động
136,74 T
150,52 T
149,09 T
148,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
315,77 T
396,11 T
310,62 T
310,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,89 T
155,00 Tr
-2,58 T
-19,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
275,56 T
367,61 T
280,66 T
259,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
289,65 T
376,68 T
290,40 T
274,37 T
Chi phí thuế thu nhập
-30,45 T
-20,47 T
32,15 T
31,10 T
Thuế suất hiệu dụng
-11,05%
-5,57%
11,46%
11,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
306,00 T
388,08 T
248,50 T
228,32 T
Biên lợi nhuận ròng
67,62%
71,00%
54,06%
49,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
32,00 Tr
165,00 Tr
390,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,70 T
-19,08 T
-17,82 T
-16,70 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,68 T
-19,04 T
-17,65 T
-16,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
109,43 T
114,69 T
115,56 T
113,69 T
EBITDA
363,60 T
447,95 T
362,94 T
359,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google