Finance

Danh sách
SUPN:NASDAQ
Supernus Pharmaceuticals Inc
42,38 US$
+0,47%
(+0,20) 1 ngày
42,38 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUPN...
Mở
42,47 US$
Cao
43,15 US$
Thấp
41,88 US$
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
605,75 N
Khối lượng
739,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
59,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,52 US$
EPS
-1,91 US$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,22 Tr
Số nhân viên
778
Mở
42,47 US$
Cao
43,15 US$
Thấp
41,88 US$
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
605,75 N
Khối lượng
739,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
59,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,52 US$
EPS
-1,91 US$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,22 Tr
Số nhân viên
778
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Supernus Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hànhJack A. Khattar
Số nhân viên778
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhRockville, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websupernus.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SUPN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SUPN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 42,38 US$
67,00 US$ (+58,09%)
Trung bình
65,20 US$ (+53,85%)
Thấp nhất
63,00 US$ (+48,66%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Stacy Ku
TD Cowen
Buy
Maintained
65,00 US$
+53,4%
08/03/2026
David Amsellem
Piper Sandler
Buy
Reiterated
66,00 US$
+55,7%
07/27/2026
Jason Gerberry
Bank of America Securities
Buy
Maintained
63,00 US$
+48,7%
07/13/2026
Chi Meng Fong
Bank of America Securities
Buy
Maintained
63,00 US$
+48,7%
07/13/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
65,00 US$
+53,4%
07/10/2026
Kristen Kluska
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
67,00 US$
+58,1%
07/09/2026
Annabel Samimy
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
55,00 US$
+29,8%
05/06/2026
Pavan Patel
Bank of America Securities
Buy
Maintained
65,00 US$
+53,4%
02/24/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
192,10 Tr
211,57 Tr
207,70 Tr
219,06 Tr
Giá vốn hàng bán
48,33 Tr
50,83 Tr
62,83 Tr
63,13 Tr
Chi phí doanh thu
48,33 Tr
50,83 Tr
62,83 Tr
63,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,97 Tr
124,44 Tr
126,67 Tr
136,04 Tr
Chi phí hoạt động
135,30 Tr
148,96 Tr
152,32 Tr
161,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,63 Tr
199,80 Tr
215,15 Tr
224,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,48 Tr
11,77 Tr
-7,44 Tr
-5,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,95 Tr
-1,91 Tr
-5,95 Tr
-57,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,75 Tr
14,24 Tr
-5,06 Tr
-5,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,84 Tr
2,19 Tr
-3,66 Tr
723,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,15%
-114,47%
61,46%
-1,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-45,12 Tr
-4,10 Tr
-2,29 Tr
-58,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,49%
-1,94%
-1,10%
-26,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,88
0,21
0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 Tr
2,46 Tr
2,38 Tr
2,63 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,28 Tr
2,46 Tr
2,38 Tr
315,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,28 Tr
36,79 Tr
18,69 Tr
20,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google