Finance

Danh sách
Tại sao SUPA giảm 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUPA:IDX
Super Bank Indonesia Tbk PT
400,00 IDR
-9,09%
(-40,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUPA...
Mở
374 IDR
Cao
400 IDR
Thấp
374 IDR
Vốn hoá thị trường
13,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,22 Tr
Khối lượng
20,28 Tr
Chỉ số P/E
51,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.350 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
374 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,90 T
Số nhân viên
732
Mở
374 IDR
Cao
400 IDR
Thấp
374 IDR
Vốn hoá thị trường
13,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,22 Tr
Khối lượng
20,28 Tr
Chỉ số P/E
51,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.350 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
374 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,90 T
Số nhân viên
732
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Super Bank Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên732
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuperbank.id
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (IDR)
417,80 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
341,54 T
417,18 T
404,04 T
417,80 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,18 T
800,69 T
303,67 T
283,46 T
Chi phí hoạt động
291,55 T
355,16 T
303,67 T
283,77 T
Tổng chi phí hoạt động
291,55 T
355,16 T
303,67 T
283,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,99 T
62,02 T
100,37 T
134,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
318,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,99 T
62,34 T
100,37 T
134,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,99 T
62,34 T
100,37 T
134,03 T
Chi phí thuế thu nhập
9,93 T
22,78 T
22,18 T
29,61 T
Thuế suất hiệu dụng
19,86%
36,54%
22,10%
22,09%
Chi phí hoạt động khác
177,37 T
-445,53 T
-
312,00 Tr
Thu nhập ròng
40,06 T
39,56 T
78,19 T
104,42 T
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
9,48%
19,35%
24,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google