Finance

Danh sách
SUP:LON
Supreme PLC
135,35 GBX
+0,26%
(+0,35) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUP...
Mở
135,50 GBX
Cao
137,00 GBX
Thấp
134,00 GBX
Vốn hoá thị trường
158,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,21 N
Khối lượng
14,55 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
1,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
182,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
123,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,32 Tr
Số nhân viên
484
Mở
135,50 GBX
Cao
137,00 GBX
Thấp
134,00 GBX
Vốn hoá thị trường
158,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,21 N
Khối lượng
14,55 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
1,35 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
182,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
123,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,32 Tr
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Supreme PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên484
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websupreme.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
66,28 Tr
66,28 Tr
68,83 Tr
68,83 Tr
Giá vốn hàng bán
47,10 Tr
47,10 Tr
48,53 Tr
48,53 Tr
Chi phí doanh thu
47,10 Tr
47,10 Tr
48,53 Tr
48,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,73 Tr
12,73 Tr
12,49 Tr
12,49 Tr
Chi phí hoạt động
12,73 Tr
12,73 Tr
12,49 Tr
12,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,83 Tr
59,83 Tr
61,02 Tr
61,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,45 Tr
6,45 Tr
7,80 Tr
7,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-427,00 N
-427,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,10 Tr
6,10 Tr
7,26 Tr
7,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,10 Tr
6,10 Tr
7,26 Tr
7,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,49 Tr
1,49 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,44%
24,44%
36,50%
36,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,50 Tr
4,50 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,80%
6,80%
6,56%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 N
5,00 N
26,00 N
26,00 N
Chi phí lãi suất
-357,50 N
-357,50 N
-140,50 N
-140,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-352,50 N
-352,50 N
-114,50 N
-114,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,55 Tr
8,55 Tr
10,43 Tr
10,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,50 N
-49,50 N
249,00 N
249,00 N
Các ứng dụng của Google