Finance

Danh sách
Tại sao SUOPY giảm 4,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUOPY:OTCMKTS
Sumco ADR Representing 2 Ord Shs
33,02 US$
-4,68%
(-1,62) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUOPY...
Mở
34,10 US$
Cao
34,80 US$
Thấp
33,02 US$
Vốn hoá thị trường
946,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,54 N
Khối lượng
12,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
69,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 US$
Beta
1,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,09 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
34,10 US$
Cao
34,80 US$
Thấp
33,02 US$
Vốn hoá thị trường
946,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,54 N
Khối lượng
12,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
69,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 US$
Beta
1,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,09 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SUMCO Corporation is a Japanese semiconductor company, manufacturing silicon wafers for semiconductor manufacturers worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Sumco ADR Representing 2 Ord Shs
Giám đốc điều hànhMayuki Hashimoto
Số nhân viên9,71 N
Ngày thành lập30 thg 7, 1999
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang websumcosi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,06 T
105,23 T
101,40 T
113,61 T
Giá vốn hàng bán
89,62 T
97,48 T
92,94 T
100,14 T
Chi phí doanh thu
89,62 T
97,48 T
92,94 T
100,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
11,15 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,04 T
-14,80 T
13,73 T
14,57 T
Chi phí hoạt động
13,41 T
14,50 T
15,84 T
16,57 T
Tổng chi phí hoạt động
103,02 T
111,98 T
108,78 T
116,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,96 T
-6,75 T
-7,38 T
-3,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
783,00 Tr
844,00 Tr
-340,00 Tr
-271,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,54 T
-6,06 T
-7,96 T
-4,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,54 T
-4,74 T
-7,96 T
-4,21 T
Chi phí thuế thu nhập
951,00 Tr
3,83 T
688,00 Tr
81,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-37,40%
-63,20%
-8,64%
-1,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,08 T
-10,76 T
-8,47 T
-4,43 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,11%
-10,22%
-8,35%
-3,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
426,00 Tr
377,00 Tr
354,00 Tr
402,00 Tr
Chi phí lãi suất
-649,00 Tr
-711,00 Tr
-813,00 Tr
-1,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-223,00 Tr
-334,00 Tr
-459,00 Tr
-629,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,37 T
18,14 T
2,11 T
2,01 T
EBITDA
15,79 T
22,18 T
21,54 T
29,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google