Finance

Danh sách
SUNWAY:KLSE
Sunway Group
4,45 MYR
+1,14%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNWAY...
Mở
4,40 MYR
Cao
4,48 MYR
Thấp
4,37 MYR
Vốn hoá thị trường
30,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,85
Cao nhất trong 52 tuần
6,09 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 MYR
EPS
1,56 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 T
Số nhân viên
14 N
Mở
4,40 MYR
Cao
4,48 MYR
Thấp
4,37 MYR
Vốn hoá thị trường
30,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,85
Cao nhất trong 52 tuần
6,09 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 MYR
EPS
1,56 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
BusinessToday Malaysia
BusinessToday Malaysia
·
1 ngày trước
Stock Picks: Sunway And Kee Ming Group
Hồ sơ
Sunway Group hoặc Sunway Berhad là một công ty tập đoàn Malaysia. Nó được hình thành sau khi sáp nhập giữa Sunway City Berhad và Sunway Holdings Berhad vào ngày 23 tháng 8 năm 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Sunway Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,2 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunway.com.my
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (MYR)
2,91 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,57 T
2,32 T
2,56 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
613,32 Tr
2,40 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
613,32 Tr
2,40 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,27 T
-
-
Chi phí hoạt động
-109,82 Tr
1,66 T
-9,30 T
-43,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,24 T
2,28 T
-6,89 T
2,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
328,12 Tr
43,78 Tr
9,45 T
426,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 N
9,78 Tr
-76,00 N
-11,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
476,38 Tr
698,11 Tr
9,56 T
496,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
472,82 Tr
197,17 Tr
9,56 T
496,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,56 Tr
131,37 Tr
82,24 Tr
87,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,59%
18,82%
0,86%
17,54%
Chi phí hoạt động khác
-116,08 Tr
399,68 Tr
-9,28 T
-49,23 Tr
Thu nhập ròng
338,14 Tr
502,57 Tr
9,41 T
318,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,18%
21,67%
368,07%
10,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,85 Tr
-
95,81 Tr
119,18 Tr
Chi phí lãi suất
-97,50 Tr
-124,81 Tr
-106,44 Tr
-111,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,35 Tr
-124,81 Tr
-10,63 Tr
8,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,88 Tr
87,01 Tr
9,50 T
521,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,84 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google