Finance

Danh sách
SUNTV:NSE
Sun Tv Network Ltd
635,75 ₹
+1,05%
(+6,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNTV...
Mở
632,25 ₹
Cao
644,50 ₹
Thấp
632,25 ₹
Vốn hoá thị trường
250,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
555,96 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,38
Cao nhất trong 52 tuần
673,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,20 ₹
EPS
38,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
632,25 ₹
Cao
644,50 ₹
Thấp
632,25 ₹
Vốn hoá thị trường
250,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
555,96 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,38
Cao nhất trong 52 tuần
673,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,20 ₹
EPS
38,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sun TV Network Limited is an Indian media conglomerate headquartered in Chennai. It was established on 14 April 1993 by Kalanithi Maran and is a part of the Sun Group. It owns a number of television channels, and the OTT platform Sun NXT. Wikipedia
Giới thiệu về Sun Tv Network Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuntv.in
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
15,71 ₹ / 11,98 ₹
+31,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,58 T / 10,70 T
+36,31%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,00 T
8,62 T
8,83 T
14,58 T
Giá vốn hàng bán
3,44 T
3,33 T
3,78 T
4,46 T
Chi phí doanh thu
3,44 T
3,33 T
3,78 T
4,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
710,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
5,75 T
2,22 T
2,08 T
3,72 T
Tổng chi phí hoạt động
9,19 T
5,56 T
5,86 T
8,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,81 T
3,06 T
2,97 T
6,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,40 T
1,37 T
-1,55 T
1,77 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,86 T
4,36 T
3,23 T
8,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,86 T
4,41 T
3,67 T
8,18 T
Chi phí thuế thu nhập
1,31 T
1,12 T
901,70 Tr
1,98 T
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
25,62%
27,95%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
1,71 T
1,09 T
391,80 Tr
2,76 T
Thu nhập ròng
3,54 T
3,24 T
2,32 T
6,19 T
Biên lợi nhuận ròng
27,26%
37,59%
26,28%
42,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,00
7,95
6,84
15,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,12 T
-
Chi phí lãi suất
-41,80 Tr
-29,30 Tr
-32,50 Tr
-14,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,80 Tr
-29,30 Tr
2,08 T
-14,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,04 T
1,13 T
979,50 Tr
957,90 Tr
EBITDA
6,36 T
3,36 T
3,27 T
8,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google