Finance

Danh sách
Tại sao SUNTK giảm 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUNTK:IST
Sun Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
24,54 TRY
-3,92%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNTK...
Mở
25,54 TRY
Cao
26,14 TRY
Thấp
24,54 TRY
Vốn hoá thị trường
11,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
845,57 N
Khối lượng
691,39 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2024
Chỉ số P/E
20,50
Cao nhất trong 52 tuần
61,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,32 TRY
EPS
1,20 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
474,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
25,54 TRY
Cao
26,14 TRY
Thấp
24,54 TRY
Vốn hoá thị trường
11,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
845,57 N
Khối lượng
691,39 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,13 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2024
Chỉ số P/E
20,50
Cao nhất trong 52 tuần
61,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,32 TRY
EPS
1,20 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
474,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,32 T
3,43 T
3,01 T
3,41 T
Giá vốn hàng bán
2,66 T
2,67 T
2,61 T
2,91 T
Chi phí doanh thu
2,66 T
2,67 T
2,61 T
2,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,29 Tr
44,78 Tr
54,34 Tr
40,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
265,78 Tr
435,86 Tr
412,36 Tr
367,33 Tr
Chi phí hoạt động
258,64 Tr
425,76 Tr
429,31 Tr
413,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,92 T
3,10 T
3,04 T
3,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
404,71 Tr
337,06 Tr
-29,91 Tr
82,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-105,12 Tr
-46,50 Tr
-84,52 Tr
-53,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
371,12 Tr
453,51 Tr
19,49 Tr
107,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
372,13 Tr
469,87 Tr
19,34 Tr
108,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,78 Tr
244,03 Tr
101,83 Tr
-59,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,42%
53,81%
522,38%
-55,28%
Chi phí hoạt động khác
-40,43 Tr
-54,88 Tr
-37,40 Tr
5,91 Tr
Thu nhập ròng
268,16 Tr
206,17 Tr
-79,11 Tr
167,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,07%
6,01%
-2,63%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,45 Tr
248,95 Tr
187,59 Tr
140,05 Tr
Chi phí lãi suất
-82,08 Tr
-87,20 Tr
-80,25 Tr
-72,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
92,37 Tr
161,74 Tr
107,34 Tr
67,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
491,50 Tr
426,12 Tr
64,63 Tr
189,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
71,83 N
10,90 N
-3,81 Tr
-7,11 Tr
Các ứng dụng của Google