Finance

Danh sách
SUNTECK:NSE
Sunteck Realty Ltd
277,00 ₹
+1,39%
(+3,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNTECK...
Mở
274,00 ₹
Cao
277,00 ₹
Thấp
272,20 ₹
Vốn hoá thị trường
40,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,20 N
Khối lượng
60,19 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,06
Cao nhất trong 52 tuần
472,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,10 ₹
EPS
14,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,34 Tr
Số nhân viên
582
Mở
274,00 ₹
Cao
277,00 ₹
Thấp
272,20 ₹
Vốn hoá thị trường
40,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,20 N
Khối lượng
60,19 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,06
Cao nhất trong 52 tuần
472,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,10 ₹
EPS
14,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,34 Tr
Số nhân viên
582
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunteck Realty Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên582
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 4, 21 thg 10, 08:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 3,90 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 3,08 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,52 T
3,44 T
3,39 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
1,17 T
1,88 T
1,62 T
516,42 Tr
Chi phí doanh thu
1,17 T
1,88 T
1,62 T
516,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
299,15 Tr
327,98 Tr
337,07 Tr
309,13 Tr
Chi phí hoạt động
611,20 Tr
787,48 Tr
829,27 Tr
768,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
2,66 T
2,45 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
742,32 Tr
778,39 Tr
941,42 Tr
631,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,95 Tr
119,28 Tr
-424,28 Tr
104,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
648,24 Tr
780,00 Tr
825,43 Tr
524,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
648,24 Tr
780,00 Tr
799,00 Tr
524,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,58 Tr
211,60 Tr
197,09 Tr
105,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
27,13%
23,88%
20,04%
Chi phí hoạt động khác
276,02 Tr
422,71 Tr
454,69 Tr
420,17 Tr
Thu nhập ròng
489,67 Tr
582,18 Tr
637,53 Tr
422,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,40%
16,92%
18,80%
22,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,34
3,97
4,34
2,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
403,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-194,25 Tr
-117,35 Tr
-130,02 Tr
-215,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-194,25 Tr
-117,35 Tr
273,34 Tr
-215,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,03 Tr
36,79 Tr
37,50 Tr
38,91 Tr
EBITDA
777,58 Tr
809,28 Tr
976,14 Tr
667,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google