Finance

Danh sách
Tại sao SUNSURIA tăng 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUNSURIA:KLSE
Sunsuria Bhd
0,28 MYR
+3,77%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNSURIA...
Mở
0,27 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,27 MYR
Vốn hoá thị trường
246,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,94 N
Khối lượng
98,80 N
Chỉ số P/E
6,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,92 Tr
Số nhân viên
296
Mở
0,27 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,27 MYR
Vốn hoá thị trường
246,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,94 N
Khối lượng
98,80 N
Chỉ số P/E
6,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,92 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunsuria Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunsuria.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,39 Tr
118,04 Tr
120,61 Tr
176,97 Tr
Giá vốn hàng bán
82,62 Tr
87,44 Tr
81,42 Tr
129,53 Tr
Chi phí doanh thu
82,62 Tr
87,44 Tr
81,42 Tr
129,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,75 Tr
21,32 Tr
22,44 Tr
23,73 Tr
Chi phí hoạt động
18,26 Tr
21,32 Tr
22,44 Tr
23,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,88 Tr
108,76 Tr
103,86 Tr
153,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,52 Tr
9,28 Tr
16,74 Tr
23,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,62 Tr
1,89 Tr
1,49 Tr
8,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,43 Tr
7,47 Tr
14,04 Tr
28,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,92 Tr
7,47 Tr
14,04 Tr
28,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,01 Tr
4,20 Tr
6,29 Tr
7,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,96%
56,21%
44,78%
27,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,10 Tr
1,69 Tr
5,68 Tr
19,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,63%
1,44%
4,71%
10,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
3,01 Tr
2,38 Tr
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-7,72 Tr
-6,68 Tr
-6,75 Tr
-5,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,73 Tr
-3,67 Tr
-4,37 Tr
-4,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,97 Tr
11,18 Tr
18,52 Tr
25,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
13,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google