Finance

Danh sách
Tại sao SUNPF giảm 4,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUNPF:OTCMKTS
Sun Peak Metals Corp
0,25 US$
-4,50%
(-0,012) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNPF...
Mở
0,27 US$
Cao
0,27 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
4,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,06 N
Khối lượng
70,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
3,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,44 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,27 US$
Cao
0,27 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
4,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,06 N
Khối lượng
70,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
3,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,44 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun Peak Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
338,23 N
459,55 N
618,08 N
647,44 N
Chi phí hoạt động
402,07 N
771,91 N
2,76 Tr
1,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
402,07 N
771,91 N
2,76 Tr
1,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-402,07 N
-771,91 N
-2,76 Tr
-1,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,04 N
-23,20 N
-25,65 N
-11,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-417,18 N
-794,22 N
-2,79 Tr
-1,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-417,18 N
-794,22 N
-2,79 Tr
-1,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-417,18 N
-794,22 N
-2,79 Tr
-1,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,87 N
13,84 N
23,71 N
13,55 N
Chi phí lãi suất
-
-2,92 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,87 N
10,92 N
23,71 N
13,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,09 N
12,65 N
17,53 N
19,22 N
EBITDA
-390,98 N
-759,27 N
-2,74 Tr
-1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google