Finance

Danh sách
SUNMED:KLSE
Sunway Healthcare Holdings Bhd
2,10 MYR
-0,94%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNMED...
Mở
2,12 MYR
Cao
2,12 MYR
Thấp
2,08 MYR
Vốn hoá thị trường
24,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,52 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,51 T
Số nhân viên
7 N
Mở
2,12 MYR
Cao
2,12 MYR
Thấp
2,08 MYR
Vốn hoá thị trường
24,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,52 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,51 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunway Healthcare Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,68 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,01 MYR
Doanh thu/Ước tính (MYR)
672,90 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
518,58 Tr
614,64 Tr
587,04 Tr
672,90 Tr
Giá vốn hàng bán
191,94 Tr
219,94 Tr
224,98 Tr
255,10 Tr
Chi phí doanh thu
191,94 Tr
219,94 Tr
224,98 Tr
255,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,37 Tr
227,87 Tr
257,11 Tr
262,30 Tr
Chi phí hoạt động
263,28 Tr
293,94 Tr
305,72 Tr
318,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
455,22 Tr
513,88 Tr
530,70 Tr
573,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,36 Tr
100,76 Tr
56,35 Tr
99,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-785,00 N
-
74,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
56,13 Tr
92,46 Tr
43,91 Tr
93,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,13 Tr
92,39 Tr
43,91 Tr
93,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,74 Tr
-19,92 Tr
10,58 Tr
15,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,27%
-21,54%
24,09%
16,19%
Chi phí hoạt động khác
47,14 Tr
63,33 Tr
47,28 Tr
54,19 Tr
Thu nhập ròng
41,38 Tr
112,38 Tr
33,33 Tr
78,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,98%
18,28%
5,68%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,00
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
3,75 Tr
4,22 Tr
10,19 Tr
Chi phí lãi suất
-17,23 Tr
-15,16 Tr
-16,66 Tr
-16,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,23 Tr
-11,41 Tr
-12,44 Tr
-6,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,74 Tr
153,42 Tr
106,21 Tr
149,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
803,00 N
-344,00 N
-51,00 N
-11,00 N
Các ứng dụng của Google