Finance

Danh sách
SUNI:IDX
Sunindo Pratama PT Tbk
640,00 IDR
-0,78%
(-5,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:17:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNI...
Mở
645 IDR
Cao
645 IDR
Thấp
630 IDR
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
461,36 N
Khối lượng
115,70 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
570 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
81
Mở
645 IDR
Cao
645 IDR
Thấp
630 IDR
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
461,36 N
Khối lượng
115,70 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
570 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunindo Pratama PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,60 T
267,62 T
154,91 T
169,37 T
Giá vốn hàng bán
184,03 T
193,44 T
114,91 T
102,56 T
Chi phí doanh thu
184,03 T
193,44 T
114,91 T
102,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,00 T
13,98 T
16,34 T
14,23 T
Chi phí hoạt động
13,82 T
18,61 T
18,74 T
16,22 T
Tổng chi phí hoạt động
197,85 T
212,05 T
133,65 T
118,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,76 T
55,56 T
21,26 T
50,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,71 Tr
717,70 Tr
304,85 Tr
350,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,22 T
58,10 T
22,67 T
51,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,10 T
58,11 T
22,67 T
51,30 T
Chi phí thuế thu nhập
19,17 T
11,88 T
4,76 T
11,31 T
Thuế suất hiệu dụng
25,48%
20,44%
21,01%
22,04%
Chi phí hoạt động khác
808,12 Tr
3,53 T
1,28 T
831,52 Tr
Thu nhập ròng
56,62 T
46,27 T
18,33 T
40,07 T
Biên lợi nhuận ròng
20,47%
17,29%
11,83%
23,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
905,12 Tr
981,78 Tr
1,01 T
909,15 Tr
Chi phí lãi suất
-131,13 Tr
-83,16 Tr
-28,23 Tr
-9,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
773,99 Tr
898,61 Tr
981,70 Tr
899,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,01 T
1,10 T
1,12 T
1,16 T
EBITDA
82,17 T
59,07 T
24,85 T
54,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google