Finance

Danh sách
SUNFLAG:NSE
Sunflag Iron and Steel Co Ltd
439,85 ₹
+0,01%
(+0,050) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNFLAG...
Mở
435,40 ₹
Cao
450,00 ₹
Thấp
434,05 ₹
Vốn hoá thị trường
79,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,57 N
Khối lượng
168,06 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,52
Cao nhất trong 52 tuần
479,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
192,15 ₹
EPS
11,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
435,40 ₹
Cao
450,00 ₹
Thấp
434,05 ₹
Vốn hoá thị trường
79,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,57 N
Khối lượng
168,06 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,52
Cao nhất trong 52 tuần
479,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
192,15 ₹
EPS
11,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunflag Iron and Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,73 T
9,42 T
10,01 T
10,79 T
Giá vốn hàng bán
6,15 T
5,84 T
12,30 T
6,74 T
Chi phí doanh thu
6,15 T
5,84 T
12,30 T
6,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,60 Tr
370,50 Tr
387,50 Tr
433,20 Tr
Chi phí hoạt động
2,84 T
2,57 T
-3,29 T
3,15 T
Tổng chi phí hoạt động
8,99 T
8,41 T
9,01 T
9,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
739,60 Tr
1,01 T
999,60 Tr
894,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,40 Tr
21,40 Tr
-388,50 Tr
105,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
593,40 Tr
782,50 Tr
813,40 Tr
880,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
593,40 Tr
869,50 Tr
818,70 Tr
880,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
138,00 Tr
183,10 Tr
470,60 Tr
219,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,26%
23,40%
57,86%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
2,18 T
1,89 T
-3,96 T
2,42 T
Thu nhập ròng
455,30 Tr
599,40 Tr
342,70 Tr
660,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
6,36%
3,42%
6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
240,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-168,10 Tr
-172,10 Tr
-
-140,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-168,10 Tr
-172,10 Tr
240,80 Tr
-140,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
270,10 Tr
308,00 Tr
283,70 Tr
299,00 Tr
EBITDA
1,01 T
1,26 T
1,27 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google