Finance

Danh sách
SUNDRMBRAK:NSE
Sundaram Brake Linings Ltd
675,00 ₹
-0,38%
(-2,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:29:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNDRMBRAK...
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,16 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,99
Cao nhất trong 52 tuần
920,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,00 ₹
EPS
9,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 Tr
Số nhân viên
976
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,16 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,99
Cao nhất trong 52 tuần
920,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,00 ₹
EPS
9,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 Tr
Số nhân viên
976
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sundaram Brake Linings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên976
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
780,25 Tr
841,86 Tr
904,32 Tr
909,77 Tr
Giá vốn hàng bán
392,67 Tr
439,84 Tr
563,67 Tr
490,58 Tr
Chi phí doanh thu
392,67 Tr
439,84 Tr
563,67 Tr
490,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,42 Tr
127,38 Tr
145,94 Tr
139,66 Tr
Chi phí hoạt động
426,04 Tr
406,37 Tr
275,62 Tr
412,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
818,71 Tr
846,22 Tr
839,29 Tr
902,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,46 Tr
-4,35 Tr
65,03 Tr
7,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,07 Tr
3,22 Tr
-14,45 Tr
5,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,21 Tr
-11,90 Tr
81,63 Tr
4,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,21 Tr
-8,60 Tr
77,82 Tr
4,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 N
530,00 N
6,96 Tr
-115,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,11%
-4,45%
8,53%
-2,44%
Chi phí hoạt động khác
266,56 Tr
265,53 Tr
113,20 Tr
258,73 Tr
Thu nhập ròng
-31,24 Tr
-12,43 Tr
74,67 Tr
4,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,00%
-1,48%
8,26%
0,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,82 Tr
-7,47 Tr
-6,83 Tr
-7,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,82 Tr
-7,47 Tr
-4,67 Tr
-7,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,06 Tr
13,46 Tr
16,47 Tr
13,66 Tr
EBITDA
-21,98 Tr
8,79 Tr
79,29 Tr
21,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google