Finance

Danh sách
SUNDARAM:NSE
Sundaram Multi Pap Ltd
1,10 ₹
+1,85%
(+0,020) 1 ngày
5 thg 10, 11:11:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNDARAM...
Mở
1,11 ₹
Cao
1,11 ₹
Thấp
1,07 ₹
Vốn hoá thị trường
521,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
405,81 N
Khối lượng
244,16 N
Chỉ số P/E
2,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 ₹
EPS
0,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,61 Tr
Số nhân viên
476
Mở
1,11 ₹
Cao
1,11 ₹
Thấp
1,07 ₹
Vốn hoá thị trường
521,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
405,81 N
Khối lượng
244,16 N
Chỉ số P/E
2,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 ₹
EPS
0,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,61 Tr
Số nhân viên
476
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sundaram Multi Pap Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên476
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,34 Tr
260,68 Tr
443,50 Tr
495,98 Tr
Giá vốn hàng bán
158,88 Tr
141,80 Tr
348,69 Tr
356,68 Tr
Chi phí doanh thu
158,88 Tr
141,80 Tr
348,69 Tr
356,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,99 Tr
50,83 Tr
52,02 Tr
48,79 Tr
Chi phí hoạt động
94,37 Tr
108,43 Tr
63,53 Tr
135,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,25 Tr
250,23 Tr
412,22 Tr
491,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,09 Tr
10,45 Tr
31,28 Tr
4,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 N
8,60 Tr
-9,25 Tr
1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,30 Tr
16,20 Tr
11,73 Tr
3,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,93 Tr
14,49 Tr
18,07 Tr
2,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
42,97 Tr
47,13 Tr
13,83 Tr
78,88 Tr
Thu nhập ròng
8,30 Tr
16,20 Tr
11,73 Tr
3,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,19%
6,21%
2,65%
0,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
821,00 N
-
774,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-4,56 Tr
-4,72 Tr
-3,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
821,00 N
-4,56 Tr
-3,95 Tr
-3,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,42 Tr
10,47 Tr
-2,32 Tr
7,39 Tr
EBITDA
17,50 Tr
18,78 Tr
37,80 Tr
13,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google