Finance

Danh sách
SUNB:LON
Sunbelt Rentals Holdings Inc
5.698,00 GBX
-1,25%
(-72,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUNB...
Mở
5.656,00 GBX
Cao
5.772,95 GBX
Thấp
5.616,00 GBX
Vốn hoá thị trường
31,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
467,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.514,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4.610,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,76 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
5.656,00 GBX
Cao
5.772,95 GBX
Thấp
5.616,00 GBX
Vốn hoá thị trường
31,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
467,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.514,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4.610,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,76 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sunbelt Rentals Holdings, Inc. is an American-British industrial equipment rental company based in London, England and South Carolina, United States. Domiciled in Delaware, it was listed on the London Stock Exchange and was a constituent of the FTSE 100 Index until it transferred its listing to the US in February 2026. Wikipedia
Giới thiệu về Sunbelt Rentals Holdings Inc
Giám đốc điều hànhBrendan Horgan
Số nhân viên25,9 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhLuân Đôn, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,96 T
2,64 T
2,75 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
3,32 T
1,65 T
1,77 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
3,32 T
1,65 T
1,77 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,80 Tr
379,00 Tr
320,00 Tr
437,00 Tr
Chi phí hoạt động
-1,01 T
492,00 Tr
435,00 Tr
552,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 T
2,14 T
2,21 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
656,50 Tr
493,00 Tr
547,00 Tr
697,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
-
-4,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
579,40 Tr
394,00 Tr
316,00 Tr
591,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
605,70 Tr
395,00 Tr
447,00 Tr
597,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
145,90 Tr
104,00 Tr
90,00 Tr
153,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,18%
26,40%
28,48%
25,89%
Chi phí hoạt động khác
-752,60 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
433,50 Tr
290,00 Tr
226,00 Tr
438,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,63%
11,00%
8,21%
14,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,17
0,78
0,74
1,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-62,80 Tr
-98,00 Tr
-96,00 Tr
-107,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,80 Tr
-98,00 Tr
-96,00 Tr
-107,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-396,40 Tr
113,00 Tr
115,00 Tr
115,00 Tr
EBITDA
1,24 T
607,33 Tr
662,00 Tr
812,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,40 Tr
-23,10 Tr
-24,00 Tr
-18,00 Tr
Các ứng dụng của Google