Finance

Danh sách
SUMIT:NSE
Sumit Woods Ltd
49,99 ₹
+1,34%
(+0,66) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUMIT...
Mở
48,83 ₹
Cao
50,29 ₹
Thấp
48,75 ₹
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,09 N
Khối lượng
20,02 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,26
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,74 ₹
EPS
1,38 ₹
Số nhân viên
30
Mở
48,83 ₹
Cao
50,29 ₹
Thấp
48,75 ₹
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,09 N
Khối lượng
20,02 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,26
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,74 ₹
EPS
1,38 ₹
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumit Woods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,22 Tr
114,44 Tr
283,49 Tr
451,82 Tr
Giá vốn hàng bán
62,68 Tr
16,37 Tr
201,03 Tr
349,10 Tr
Chi phí doanh thu
62,68 Tr
16,37 Tr
201,03 Tr
349,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,43 Tr
58,12 Tr
-10,74 Tr
57,31 Tr
Chi phí hoạt động
52,04 Tr
60,78 Tr
40,77 Tr
59,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,73 Tr
77,15 Tr
241,79 Tr
408,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,49 Tr
37,29 Tr
41,70 Tr
43,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,12 Tr
10,26 Tr
-31,33 Tr
20,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,69 Tr
20,41 Tr
22,41 Tr
54,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,69 Tr
20,41 Tr
22,40 Tr
54,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,73 Tr
9,83 Tr
9,30 Tr
13,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,76%
48,15%
41,49%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
48,97 Tr
-
Thu nhập ròng
2,94 Tr
11,10 Tr
12,22 Tr
40,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
9,70%
4,31%
8,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,17 Tr
-27,10 Tr
-24,40 Tr
-9,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,17 Tr
-27,10 Tr
11,94 Tr
-9,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,61 Tr
2,66 Tr
2,53 Tr
2,41 Tr
EBITDA
16,15 Tr
38,74 Tr
44,28 Tr
45,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google