Finance

Danh sách
SUMEETINDS:NSE
Sumeet Industries Ltd
10,80 ₹
-1,10%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUMEETINDS...
Mở
11,10 ₹
Cao
11,16 ₹
Thấp
10,66 ₹
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
451,29 N
Chỉ số P/E
37,27
Cao nhất trong 52 tuần
35,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,26 ₹
EPS
0,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,64 Tr
Số nhân viên
625
Mở
11,10 ₹
Cao
11,16 ₹
Thấp
10,66 ₹
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
451,29 N
Chỉ số P/E
37,27
Cao nhất trong 52 tuần
35,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,26 ₹
EPS
0,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,64 Tr
Số nhân viên
625
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumeet Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên625
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,69 T
2,67 T
2,66 T
2,72 T
Giá vốn hàng bán
2,08 T
2,05 T
3,44 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
2,08 T
2,05 T
3,44 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,63 Tr
89,96 Tr
90,77 Tr
73,28 Tr
Chi phí hoạt động
513,10 Tr
514,54 Tr
-868,57 Tr
397,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
2,56 T
2,57 T
2,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,10 Tr
108,66 Tr
85,92 Tr
41,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,03 Tr
8,16 Tr
-34,56 Tr
3,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,58 Tr
90,38 Tr
88,51 Tr
15,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,58 Tr
91,62 Tr
100,56 Tr
15,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
84,00 Tr
3,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
94,91%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
395,44 Tr
374,77 Tr
-1,01 T
281,12 Tr
Thu nhập ròng
98,58 Tr
90,38 Tr
4,50 Tr
11,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
3,39%
0,17%
0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,56 Tr
-25,19 Tr
-20,88 Tr
-30,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,56 Tr
-25,19 Tr
4,06 Tr
-30,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,03 Tr
49,81 Tr
48,71 Tr
43,00 Tr
EBITDA
149,46 Tr
160,63 Tr
133,73 Tr
89,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google