Finance

Danh sách
SUMAS:IST
Sumas Suni Tahta ve Mobilya Sanayi Ord Shs
169,50 TRY
-1,80%
(-3,10) 1 ngày
6 thg 11, 13:55:08 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUMAS...
Mở
170,00 TRY
Cao
170,00 TRY
Thấp
168,10 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
3,91 N
Khối lượng
1,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
449,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
153,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,22 Tr
Số nhân viên
92
Mở
170,00 TRY
Cao
170,00 TRY
Thấp
168,10 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
3,91 N
Khối lượng
1,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
449,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
153,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,22 Tr
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumas Suni Tahta ve Mobilya Sanayi Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Trang websumas.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,33 Tr
169,33 Tr
146,81 Tr
293,62 Tr
Giá vốn hàng bán
126,99 Tr
126,99 Tr
124,85 Tr
249,70 Tr
Chi phí doanh thu
126,99 Tr
126,99 Tr
124,85 Tr
249,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
669,00
669,00
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,28 Tr
5,28 Tr
11,42 Tr
58,66 Tr
Chi phí hoạt động
5,61 Tr
5,61 Tr
15,04 Tr
61,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,60 Tr
132,60 Tr
139,88 Tr
310,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,74 Tr
36,74 Tr
6,93 Tr
-17,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,71 Tr
-34,71 Tr
-21,37 Tr
-42,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,95 Tr
7,95 Tr
-12,33 Tr
-48,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,66 Tr
7,66 Tr
-12,17 Tr
-48,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,22 Tr
-2,22 Tr
4,46 Tr
4,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,91%
-27,91%
-36,19%
-9,48%
Chi phí hoạt động khác
327,34 N
327,34 N
3,61 Tr
2,50 Tr
Thu nhập ròng
10,17 Tr
10,17 Tr
-16,79 Tr
-53,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,01%
6,01%
-11,44%
-18,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,78 Tr
7,78 Tr
5,92 Tr
11,84 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 Tr
-2,19 Tr
-3,64 Tr
-505,06 N
Chi phí lãi suất ròng
5,59 Tr
5,59 Tr
2,28 Tr
11,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,17 Tr
45,17 Tr
15,77 Tr
-8,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google