Finance

Danh sách
SUM:CVE
Summit Royalties Ltd
1,59 CA$
-0,62%
(-0,0100) 1 ngày
11 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUM...
Mở
1,60 CA$
Cao
1,62 CA$
Thấp
1,55 CA$
Vốn hoá thị trường
165,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
200,71 N
Khối lượng
139,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,58 Tr
Mở
1,60 CA$
Cao
1,62 CA$
Thấp
1,55 CA$
Vốn hoá thị trường
165,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
200,71 N
Khối lượng
139,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,58 Tr
Giới thiệu về Summit Royalties Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2023
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,64 N
126,64 N
296,35 N
389,46 N
Giá vốn hàng bán
-3,74 N
-3,74 N
56,37 N
100,15 N
Chi phí doanh thu
-3,74 N
-3,74 N
56,37 N
100,15 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 Tr
1,12 Tr
641,28 N
768,62 N
Chi phí hoạt động
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-2,30 Tr
2,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-2,24 Tr
2,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,88 Tr
2,88 Tr
2,54 Tr
-2,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
315,00
315,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,84 Tr
1,84 Tr
2,50 Tr
-2,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,87 Tr
2,87 Tr
2,50 Tr
-2,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
725,00 N
725,00 N
592,39 N
188,25 N
Thuế suất hiệu dụng
39,37%
39,37%
23,69%
-8,56%
Chi phí hoạt động khác
-3,95 Tr
-3,95 Tr
-3,28 Tr
1,35 Tr
Thu nhập ròng
1,12 Tr
1,12 Tr
1,91 Tr
-2,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
881,66%
881,66%
643,95%
-613,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
10,32 N
Chi phí lãi suất
-23,49 N
-23,49 N
-22,63 N
-29,98 N
Chi phí lãi suất ròng
-23,49 N
-23,49 N
-22,63 N
-19,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
2,27 N
EBITDA
2,91 Tr
2,90 Tr
2,60 Tr
-2,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google