Finance

Danh sách
SULA:NSE
Sula Vineyards Ltd
136,28 ₹
-1,43%
(-1,98) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SULA...
Mở
138,24 ₹
Cao
138,24 ₹
Thấp
136,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,66 N
Khối lượng
133,71 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,39
Cao nhất trong 52 tuần
261,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
130,00 ₹
EPS
2,94 ₹
Số nhân viên
713
Mở
138,24 ₹
Cao
138,24 ₹
Thấp
136,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,66 N
Khối lượng
133,71 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,39
Cao nhất trong 52 tuần
261,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
130,00 ₹
EPS
2,94 ₹
Số nhân viên
713
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sula Vineyards Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên713
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,13 T / 1,18 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,80 T
1,35 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
406,30 Tr
635,50 Tr
565,30 Tr
355,90 Tr
Chi phí doanh thu
406,30 Tr
635,50 Tr
565,30 Tr
355,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
407,90 Tr
552,20 Tr
421,90 Tr
359,30 Tr
Chi phí hoạt động
742,90 Tr
953,20 Tr
605,10 Tr
709,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,59 T
1,17 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,90 Tr
215,40 Tr
178,70 Tr
63,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,30 Tr
9,10 Tr
-40,90 Tr
23,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,70 Tr
125,60 Tr
120,00 Tr
15,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,70 Tr
142,60 Tr
117,80 Tr
15,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,50 Tr
34,60 Tr
34,10 Tr
4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,21%
27,55%
28,42%
30,26%
Chi phí hoạt động khác
240,30 Tr
296,90 Tr
82,40 Tr
247,60 Tr
Thu nhập ròng
60,20 Tr
91,00 Tr
85,90 Tr
10,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
5,04%
6,37%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,71
1,23
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-85,50 Tr
-81,90 Tr
-49,00 Tr
-71,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,50 Tr
-81,90 Tr
-20,00 Tr
-71,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,70 Tr
104,10 Tr
100,80 Tr
102,80 Tr
EBITDA
253,30 Tr
287,00 Tr
257,15 Tr
141,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google