Finance

Danh sách
Tại sao SUKHJITS tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
SUKHJITS:NSE
Sukhjit Starch And Chemicals Ltd
145,36 ₹
+2,04%
(+2,91) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SUKHJITS...
Mở
143,00 ₹
Cao
150,32 ₹
Thấp
143,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,42 N
Khối lượng
8,60 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
231,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,30 ₹
EPS
10,94 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
143,00 ₹
Cao
150,32 ₹
Thấp
143,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,42 N
Khối lượng
8,60 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
231,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,30 ₹
EPS
10,94 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sukhjit Starch And Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,15 T
3,47 T
4,05 T
3,96 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,50 T
3,08 T
2,84 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,50 T
3,08 T
2,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,10 Tr
173,40 Tr
157,60 Tr
163,70 Tr
Chi phí hoạt động
799,20 Tr
869,80 Tr
747,49 Tr
898,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,05 T
3,37 T
3,83 T
3,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,60 Tr
104,80 Tr
219,84 Tr
215,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,90 Tr
17,20 Tr
-100,53 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,10 Tr
41,80 Tr
204,44 Tr
158,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,10 Tr
41,80 Tr
52,33 Tr
158,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,10 Tr
10,50 Tr
58,53 Tr
37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,42%
25,12%
28,63%
23,34%
Chi phí hoạt động khác
537,60 Tr
605,90 Tr
517,46 Tr
649,00 Tr
Thu nhập ròng
43,00 Tr
31,30 Tr
145,79 Tr
121,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
0,90%
3,60%
3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-88,40 Tr
-80,20 Tr
-66,99 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,40 Tr
-80,20 Tr
-66,99 Tr
-67,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
90,50 Tr
90,50 Tr
72,44 Tr
86,00 Tr
EBITDA
182,10 Tr
193,65 Tr
304,93 Tr
301,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google