Trang chủSUI • CVE
add
Superior Mining International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 41,66 N | 7,98% |
Thu nhập ròng | -40,71 N | 15,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 N | -89,48% |
Tổng tài sản | 2,40 N | -99,97% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | -22,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.942,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,71 N | 15,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,20 N | 97,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,86 N | -97,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -335,00 | 91,87% |
Dòng tiền tự do | 73,03 N | 156,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web